medlar tree
Danh từ: Cây sơn trà (tên khoa học: Mespilus germanica) – một loại cây rụng lá nhỏ có nguồn gốc từ Âu Á, được trồng để lấy quả trông giống như táo dại. Cây này thuộc họ hoa hồng (Rosaceae), thường cao từ 1.5 đến 4 mét, có lá hình bầu dục và hoa trắng nở vào mùa xuân.
- (Cây sơn trà trong vườn nhà tôi ra quả cần phải được ủ chín mềm trước khi ăn.)
- (Cây sơn trà thường được trồng vì giá trị trang trí và quả độc đáo của chúng.)
- "Medlar tree fruit": quả của cây sơn trà, thường được dùng để làm thạch, mứt hoặc rượu.
- The medlar tree fruit is hard and sour until it undergoes bletting, a process of overripening. (Quả cây sơn trà cứng và chua cho đến khi trải qua quá trình ủ chín mềm, một quy trình làm chín quá mức.)
- "Medlar tree blossom": hoa của cây sơn trà, thường nở vào cuối mùa xuân.
- The medlar tree blossom attracts many bees and butterflies. (Hoa cây sơn trà thu hút nhiều ong và bướm.)
- Medlar (n): quả sơn trà (chỉ riêng quả, không phải cây).
- The medlar is best eaten after it has softened. (Quả sơn trà ngon nhất khi đã mềm.)
- Bletting (n): quá trình ủ chín mềm quả sơn trà.
- Bletting is necessary to make the medlar edible. (Ủ chín mềm là cần thiết để quả sơn trà ăn được.)
- Crab apple tree: cây táo dại (tuy nhiên, quả cây sơn trà khác với quả táo dại về hình dạng và hương vị).
- Mespilus: tên khoa học của chi cây sơn trà.
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "medlar tree". Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow a medlar tree: trồng một cây sơn trà. - They decided to grow a medlar tree in their backyard. (Họ quyết định trồng một cây sơn trà trong sân sau.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "medlar tree". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, quả sơn trà thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự chín muồi hoặc quá trình chờ đợi. - "A medlar tree's fruit is like patience: it must wait to ripen." (Quả cây sơn trà giống như sự kiên nhẫn: nó phải chờ để chín.)